1 Sơn thù du là gì?

Sơn Thù du còn có tên gọi khác là Sơn thù, cây Thù du, ưa khí hậu mát mẻ ở vùng núi cao.

Tên khoa học của Sơn thù du là Cornus officinalis Sieb. et Zucc., thuộc họ Thù du (Cornaceae).

1.1 Đặc điểm thực vật

Cây nhỡ hay cây gỗ rụng lá, cao khoảng 4m; thân cành nhẵn, cành màu đen nâu. Lá mọc đối, hình trứng hay hình bầu dục, đôi khi hình ngọn giáo, dài 5-12cm, rộng 3-4,5cm, đầu lá nhọn, gốc hình nêm, mặt trên có một ít lông, mặt dưới có lông dài hơn, mép nguyên, cuống lá ngắn; gân bên 6-8 đôi, có lông màu vàng.

Cụm hoa hình tán mọc ở nách các lá ở ngọn cành trước khi cây ra lá. Hoa nhỏ màu vàng; lá đài 4, hình tam giác; tràng có 4 cánh hoa, hình trứng; nhị 4; bầu hạ. Quả hạch hình tròn, dài 1,5-2cm, khi chín màu hồng tới đỏ tươi. Ra hoa tháng 2-3.

1.2 Thu hái và chế biến

Bộ phận dùng: Quả chín.

Quả thu hái khi chín, nhúng vào nước sôi vài phút, lấy thịt bỏ hạt, phơi hoặc sấy khô.

1.3 Đặc điểm phân bố

Tại Việt Nam, cây được trồng tại các vườn thuốc; có nguồn gốc từ Trung Quốc, Triều Tiên.

2 Thành phần hóa học

Thành phần trong Sơn thù du bao gồm terpenoid, flavonoid, tanin, polisaccharide, phenylpropanoid, sterol, axit cacboxylic, furan và các chất khoáng; trong số đó, iridoid, tanin và Flavonoid là những thành phần chính.

2.1 Terpenoid và flavonoid

Cho đến nay, 26 terpenoid và 13 flavonoid đã được phân lập và xác định từ CF. Trong số các terpenoid, hoạt tính dược lý của sweroside, loganin, cornuside, axit ursolic và axit oleanolic đã được thử nghiệm thêm, và một loạt các hoạt động dược lý đã được tiết lộ. Hơn nữa, hai loại flavonoid là kaempferol, quercetin và các dẫn xuất của chúng là những flavonoid thiết yếu.

2.2 Tanin

Cho đến nay, 30 axit tannic đã được phân lập từ CF. Nhiều axit tannic trong loại thảo dược Trung Quốc này có trọng lượng phân tử lớn, ví dụ, trọng lượng phân tử của Cornusiins A–F và Camptothins A–B thậm chí còn lớn hơn 1000 Da. Một số tanin khác có thể kể đến như: Gallic acid, Gemin D, Oenothein C, Tellimagrandin I-II, Isocoriariin A-F, Coriariin, Rugosin…

2.3 Các hợp chất khác

Phenylpropanoid: p-Hydroxycinnamic acid, Caffeic acid, Caftaric acid monomethyl ester, Caffeoyltartaric acid dimethyl ester.

Sterol: β-Sitosterol, Daucosterol-6′-malate.

Carboxylic acid: Succinic acid, Malic acid, Methylmalic acid, Citric acid, Butoxysuccinic acid.

Furan: 5-Hydroxymethylfurfural, Dimethyltetrahydrofuran cis-2,5-dicarboxylate.

Khoáng chất: Ca, Fe, K, Mg, Mn, Zn.

3. Công dụng theo y học cổ truyền

Sơn thù du có tính mát, vị chua, hơi chát, quy vào kinh can, thận, có tác dụng bổ gan thận, cường dương, ích tinh, thông khiếu.

Trong đông y, Sơn thù du được dùng trong chữa phong thấp, tê thấp, đau lưng mỏi gốc, tai ù, thận suy, tiểu nhiều lần; bổ gan thận, chữa di tinh, tiểu ra tinh dịch, rối loạn kinh nguyệt, ra mồ hôi trộm.