Kê cốt thảo là một loại cây thân leo, mọc hoang, mang nhiểu bản tính dược phẩm. Trong Đông y, kê cốt thảo còn được biết đến với tên gọi là cường thảo mềm hay cườm thảo mềm với vị ngọt, nhạt, tính mát. Loại dược liệu này có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, trừ phong thấp, giảm đau và được ứng dụng trong nhiều bài thuốc khác nhau.

kê cốt thảo

Tên gọi – Phân nhóm

  • Tên gọi khác: Cường thảo mềm, Cườm thảo mềm,…
  • Tên khoa học: Abrus pulchellus Wall
  • Tên tiếng trung: 鸡骨草
  • Họ: Thuộc họ Đậu (Fabaceae)

Đặc điểm sinh thái cây kê cốt thảo

1. Mô tả dược liệu kê cốt thảo

Kê cốt thảo là một loại cây dây leo gỗ với chiều dài trung bình chừng 60cm. Thân cây hình tròn, có lông mềm màu nâu vàng. Đường kính của thân cây khoảng 10 – 12mm. Lá cây kê cốt thảo dài khoảng 7 – 12mm và rộng khoảng 3 – 5mm. Lá có 7 – 12 cặp lá chét nhỏ dạng hình tim. Trên mỗi mặt lá có lông tơ mịn màu xám. Hoa của loại cây này có màu tím hồng nhạt, dài khoảng 6mm. Hoa chủ yếu mọc thành chụm dài với độ dài khoảng 2 – 6cm và thường mọc ở đầu cành hoặc nách lá. Quả kê cốt thảo dài khoảng 3cm, mỗi quả chứa 4 – 5 hạt. Hạt có hình dạng hạt đậu, bóng, màu nâu vàng nhạt hoặc màu nâu đen.

Cây kê cốt thảo thường ra hoa vào mùa xuân và mùa hạ.

2. Dược liệu kê cốt thảo phân bố nhiều ở đâu?

Cây kê cốt thảo mọc nhiều ở vùng đất có độ cao 500m, dọc ở đường đi hoặc gần các khu dân cư.

Ở nước ta, cây kê cốt thảo xuất hiện khá nhiều ở một số tỉnh thành thuốc đồi núi, nhiều nhất là ở Đắk Lắk, Kon Tum, Gia Lai và Buôn Mê Thuột. Ngoài ra, loại cây này còn xuất hiện ở một số nước khác trên thế giới như Trung Quốc, Thái Lan,…

Kê cốt thảo là loại cây dây leo thân gỗ, thường mọc hoang nhiều ở các tỉnh miền núi nước ta, nhiều nhất là khu vực Tây Nguyê

kê cốt thảo

Bộ phận dùng, thu hái, chế biến và cách bảo quản

  • Bộ phận dùng: Toàn bộ cây kê cốt thảo đều mang bản chất dược phẩm nên được sử dụng để bào chế thành thuốc chữa bệnh, bao gồm cả lá, thân và rễ.
  • Thu hái: Thu hoạch quanh năm.
  • Chế biến: Đem toàn bộ cây kê cốt thảo vừa được thu hoạch rửa sạch qua nhiều lần nước để loại bỏ bụi bẩn, lớp đất cát và một số tạp chất. Sau đó cắt thành từng đoạn nhỏ dài khoảng 3 – 4 cm rồi đem phơi hoặc sấy khô.
  • Cách bảo quản: Bảo quản dược liệu nơi thoáng mát, nhiệt độ phòng. Tốt nhất nên cất trữ dược liệu trong bao bì để sử dụng lâu dài. Thi thoảng cần đem ra phơi để tránh làm ẩm mốc.

Thành phần hóa học của dược liệu kê cốt thảo

Chưa có tài liệu nào báo cáo về vấn đề này.

Tác dụng dược lý của kê cốt thảo

Kê cốt thảo có vị ngọt, nhạt, tính bình, có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, giải độc và giảm đau

Trong một số tài liệu của Đông y cho biết dược liệu kê cốt thảo có công dụng và chủ trị cụ thể sau:

+ Công dụng: Kê cốt thảo có tác dụng lợi tiểu, thanh nhiệt, giải độc, giảm đau trị ứ huyết.

+ Chủ trị: Ở Trung Quốc, dân gian sử dụng dược liệu kê cốt thảo để trị một số trường hợp sau:

  • Các bệnh lý liên quan đến gan: viêm gan cấp và mãn tính, xơ gan cổ trướng, men gan cao, đau gan,…;
  • Vàng da;
  • Tiểu tiện ra máu, viêm nhiễm đường tiết niệu;
  • Viêm hạch bạch huyết cổ;
  • Rắn cắn;
  • Đau nhức xương khớp, bệnh phong thấp;
  • Vết thương bị bầm tím cho bị té ngã;
  • Cảm nắng, hay nóng sốt vào mùa hè.
kê cốt thảo

Tính vị và quy kinh của dược liệu kê cốt thảo

Một số tài liệu Đông y cổ truyền ghi nhận:

  • Tính vị: Kê cốt thảo có vị ngọt, nhạt và tính mát.
  • Quy kinh: Dược liệu kê cốt thảo được quy vào kinh Can.

Cách dùng và liều lượng sử dụng dược liệu kê cốt thảo

  • Liều dùng: Dùng 30 – 60 gram/ ngày. Tuy nhiên, đây không phải là liều dùng cố định. Liều lượng có thể bị thay đổi tùy theo đối tượng, độ tuổi, cơ thể và bệnh thật.
  • Cách dùng: Có thể dùng độc vị hoặc kết hợp cùng với một số vị thảo dược khác ở dạng thuốc sắc.