1 Giới thiệu về cây Bồ kết

Cây Bồ kết hay còn được gọi là cây Bồ kếp, Chùm kết, Bù kết, Châm kết, Miên kết, Mận kết, Tận kết, Tạo giác,… có tên khoa học là Gleditsia fera (Lour.) Merr. (Gleditsia australis F.B.Forbes & Hemsl), Fabaceae (Họ Đậu).

Ngoài ra, một loài cây thường được trồng làm cây bóng mát trong các đồn điền cà phê, trà và cũng được trồng để che bóng trên đường phố có tên khoa học là Albizia lebbeck (L.) Benth., thuộc họ Đậu – Fabaceae, được gọi là Bồ kết tây. Loài cây này được tìm thấy ở một số tỉnh và thành phố của Việt Nam như Bắc Giang, Hà Nội, Nghệ An, Đà Nẵng, Khánh Hoà, Bình Thuận, Ninh Thuận, thành phố Hồ Chí Minh, Long An và An Giang.

Tạo giác: Đặc điểm, tác dụng và bài thuốc trị bệnh

1.1 Đặc điểm thực vật

Cây gỗ có kích thước to, cao từ 5 đến 10 mét. Thân cây thẳng, có vỏ nhẵn và những gai to, cứng, dài từ 10 đến 15 cm. Cành cây mảnh, hình trụ, khúc khuỷu, ban đầu có lông sau nhẵn và có màu xám nhạt. Lá kép so le, hai lần lông chim, có lông nhỏ và có rãnh, có trục dài từ 6 đến 12 cm. Lá chét gồm 6-8 đôi, thuôn, gần đối hay xen kẽ, thuôn, dài từ 20 đến 35 mm, rộng từ 10 đến 20 mm, tròn lõm ở đầu, nhọn không cân ở gốc, lượn tai bèo ở mép, không lông hoặc có lông rải rác; gân bên mảnh cỡ 10 đôi; cuống phụ cỡ 1 mm. Cụm hoa thành chuỳ hoặc chùm các bó ở ngoài kẽ lá hoặc ở ngọn, có lông mềm, trục chính dài từ 8 đến 15 cm; trục phụ các bó từ 2 đến 5 mm. Hoa màu trắng có cuống từ 2 đến 3 mm, có lông mềm, đài hình ống, tràng 5 cánh; cánh thuôn – hình trứng ngược, hoa đực có 10 nhị, hoa lưỡng tính có 5 nhị, bầu có nhiều ô chứa tới 12 noãn, lá đài 5, hình tam giác kéo dài. Quả đậu mỏng, thẳng hoặc hơi cong, có cuống ngắn (3-4 mm), dài từ 10 đến 12 cm, rộng từ 1,5 đến 2 cm chứa 10-12 hạt màu nâu nâu, cỡ 10x7x4 mm. Loài cây này thường ra hoa vào mùa từ tháng 5 đến 7 và ra quả vào mùa từ tháng 8 đến 10.

1.2 Thu hái và chế biến

Quả Bồ kết (hay còn gọi là Tạo giác – Fructus Gleditsiae) có thể thu hái khi chín vào tháng 10-11, lúc quả đang có màu xanh lục hoặc hơi vàng. Quả có thể phơi khô và trở thành màu đen bóng. Khi sử dụng, ta có thể bỏ hạt, ăn sống hoặc tẩm nước cho mềm, sấy khô hoặc đốt thành than, tán bột. Quả Bồ kết có thể thu hái quanh năm, nhưng tốt nhất là vào mùa đông – xuân để phơi khô và dùng sau này.

Ngoài ra, còn có Gai Bồ kết (hay còn gọi là Tạo giác thích – Spina Gleditsiae) được thu hái quanh năm, tốt nhất từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau và cũng có thể phơi khô để sử dụng sau này.

Hạt Bồ kết (hay còn gọi là Tạo giác tử – Semen Gleditsiae) được lấy từ quả già và cũng có thể phơi khô để sử dụng.

Gai bồ kết thông khiếu, tiêu viêm

1.3 Đặc điểm phân bố

Cây Bồ kết có phân bố ở một số nước nhiệt đới châu Á, nhưng chủ yếu là ở vùng phía nam Trung Quốc. Ở Việt Nam, Bồ kết có thể mọc hoang hoặc được trồng ở nhiều nơi, đặc biệt là trong các khu vực xung quanh làng bản, trong các vườn và ở độ cao dưới 700m. Cây ưa ánh sáng và ưa đất tốt, sâu, ẩm. Nó sinh trưởng nhanh, dễ tái sinh hạt và đâm chồi mạnh mẽ. Bồ kết được tìm thấy ở nhiều tỉnh ở Việt Nam, bao gồm Quảng Ninh, Bắc Giang, Phú Thọ, Hoà Bình, Hà Nội, Hải Phòng, Hà Nam, Ninh Bình, Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Thừa Thiên-Huế, Đồng Nai và Tp Hồ Chí Minh.

2 Thành phần hóa học

Trong quả Bồ kết chứa Saponin màu vàng với hiệu suất có thể lên đến 10%. Ngoài ra, còn chứa một saponin triterpenic được gọi là gleditsia saponin B-G, cũng như một saponin khác được gọi là australosid. Các hợp chất Flavonoid cũng được phân lập, trong đó có 5 chất đã được xác định là luteolin, saponaretin, vitextin, homoorientin và orientin. Trong gai Bồ kết cũng chứa gleditsia saponin B-G, axit palmitic, axit béo, và nonacosane. Hỗn hợp flavonosid và chất saponaretin trong quả Bồ kết đã được biết đến có tác dụng chống vi trùng gây nhiễm trùng âm đạo, trong khi hỗn hợp saponin và flavonoid có tác dụng ức chế tụ cầu khuẩn vàng.

3 Công dụng – Tác dụng của quả Bồ kết

3.1 Tác dụng dược lý

Quả Bồ kết chứa hỗn hợp saponin và flavonoid, trong đó saponaretin có tác dụng kháng virus và các chất saponin có tác dụng chống vi trùng roi. Nước sắc từ gai Bồ kết có tác dụng ức chế sự phát triển của tụ cầu khuẩn vàng.

3.2 Bồ kết – Công dụng theo y học cổ truyền

3.2.1 Tính vị, tác dụng

Quả Bồ kết có vị cay, mặn, tính ôn và có độc nhẹ. Nó có tác dụng giúp giảm ho, làm thông khí, thải đờm và kích thích niêm mạc mũi. Hạt Bồ kết có hương vị cay, tính ôn và có tác dụng thông đại tiện, giúp giải phóng táo bón và trị mụn nhọt. Gai Bồ kết có hương vị cay, tính ôn và có tác dụng giúp tiêu thũng, giảm đau và sát trùng.

3.2.2 Tác dụng của quả Bồ kết

Quả, hạt và gai của Bồ kết đều có nhiều tác dụng trong việc chữa bệnh. Quả Bồ kết được sử dụng để tiêu đờm, thông đại, tiểu, trung tiện, sát trùng, chữa tắc ruột, sâu răng, nhức răng, trẻ em bị chốc đầu và rụng tóc. Ngoài ra, nó còn được dùng để chữa các bệnh như trúng phong cấm khẩu, phong tê, tiêu đồ ăn, đờm, suyễn thũng, sáng mắt và ích tinh. Quả Bồ kết sau khi bỏ hạt có thể được sao vàng hoặc sao tồn tính, tán bột và uống. Liều dùng hàng ngày là 0,5-1g dưới dạng thuốc bột hoặc đốt ra than để dùng, hoặc dưới dạng thuốc sắc. Hạt Bồ kết được sử dụng để thông đại, tiểu tiện và chữa mụn nhọt với liều dùng hàng ngày là 5-10g dưới dạng thuốc sắc. Gai Bồ kết được sử dụng để chữa ác sang, tiêu ung độc, sưng vú và làm giảm sữa.

Quả Bồ kết được sử dụng để chữa quai bị. Bỏ hạt quả, tán nhỏ và trộn với giấm thanh, sau đó tẩm bông đắp vào vị trí đau. Hạt Bồ kết được dùng để chữa lỵ mạn tính và mụn nhọt. Hạt Bồ kết sau khi rang vàng, tán nhỏ và dùng để uống. Một gai Bồ kết được dùng để chữa mụn nhọt, sưng vú và tắc tia sữa ở phụ nữ. Gai Bồ kết sau khi rang đen, tán nhỏ và dùng dưới dạng thuốc sắc.

3.2.3 Tác dụng của quả Bồ kết với tóc

Quả Bồ kết cũng được sử dụng để làm nước gội đầu, loại bỏ gầu và làm tóc trơn. Ngoài ra, quả Bồ kết cũng được sử dụng để giặt quần áo len, dạ, lụa mà bị hoen ố hoặc không phai màu.

3.2.4 Cách nấu bồ kết gội đầu (dầu gội bồ kết)

  • Để chuẩn bị, bạn cần chọn 5-7 trái bồ kết khô đã nướng và một nắm lá ổi tươi đã được rửa sạch.
  • Bẻ nhỏ bồ kết và đổ cùng với lá ổi vào nồi nước đun, đun sôi khoảng 10 phút để chiết xuất các tinh chất.
  • Lọc nước đã đun, loại bỏ bã và để nguội.
  • Sử dụng nước từ bồ kết và lá ổi đã đun (dầu gội bồ kết) để gội đầu nhiều lần, không cần sử dụng dầu gội.

4. Tài liệu tham khảo

  1. Nhận thức cây thuốc và dược liệu (Xuất bản năm 2021). Bồ kết trang 93 – 94, Nhận thức cây thuốc và dược liệu. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2023.
  2. Từ điển Cây thuốc Việt Nam Tập 1 (Xuất bản năm 2021). Bồ kết trang 222 – 224, Từ điển Cây thuốc Việt Nam Tập 1. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2023.