1 Giới thiệu về cây Một dược

Mộc dược là gì? Một dược còn có tên gọi khác là Mộc dược, mọc ở vùng có khí hậu nhiệt đới.

Tên khoa học của Một dược là Commiphora myrrha Engl., thuộc họ Trám (Burseraceae). Dưới đây là hình ảnh cây Một dược.

Cây một dược - vị thuốc giảm đau, chống viêm tự nhiên ít người biết

1.1 Đặc điểm thực vật

Một dược là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ cứng cáp, có gai, nhẵn, thường có thân ngắn rõ rệt cao tới 4m. Vỏ ngoài màu bạc, trắng hoặc xám xanh, bong tróc thành từng mảng lớn hoặc nhỏ như giấy từ phần dưới vỏ xanh hơn; dịch tiết hầu như không có mùi thơm, nhớt, tạo ra một loại nhựa cứng màu vàng hơi trong mờ. Tất cả các nhánh đều có gai và thắt nút. Lá chia ba lá, màu xanh xám hoặc màu xám, rất đa dạng về hình dạng và kích thước; cuống lá dài 1-10mm; một số lá chét bên, đôi khi rất nhỏ có thể được tìm thấy trên cả lá ngắn và lá dài và chồi ngắn, lá có thể hình elip, hình thoi hoặc hình mũi mác, thuôn nhọn, hình nêm, tròn hoặc cụt ở gốc, tròn hoặc nhọn ở đỉnh, dài 6-44mm, rộng 3-20mm, có 3-4 gân chính khá nhỏ, mép nguyên hoặc có 6 răng mỗi bên.

Hoa đực thường sớm nở, 2-4 hoa xim kép dài 3-4mm thường có tuyến thưa thớt; lá bắc con màu nâu nhạt. Dài và rộng 0,5-0,7mm, thường gắn nhẹ ở gốc và tạo thành một cổ áo có thể tháo rời mỏng manh; đài hoa hình cốc, cánh hoa thuôn dài, thon nhọn và thuôn ở đầu, dài 4,5mm, rộng 1,5mm; hình thoi, bao phấn dài 1-1,2mm. Có 1-2 quả, trên cuống có khớp, hình trứng, dẹt và có mỏ dài 2-4mm. Hạt mịn với những vết lồi nhẹ.

1.2 Thu hái và chế biến

Bộ phận dùng: Nhựa cây.

Một dược - Tác dụng và những bài thuốc chữa bệnh từ Một dược

Rạch các vết lên thân và cành to của cây, hứng nhựa chảy ra, đem sao hoặc chế giấm dùng dần.

1.3 Đặc điểm phân bố

Cây hiện phân bố ở Ethiopia, Kenya, Oman, Saudi Arabia, Somalia; chưa tìm thấy tại Việt Nam.

2 Thành phần hóa học

Một dược có thể được định nghĩa là một loại nhựa oleo-gum được sản xuất bởi các loài Commiphora khác nhau, bao gồm cả cây Một dược. Nhựa Một dược bao gồm 3–4% tạp chất, 7–17% dầu dễ bay hơi, 25–40% nhựa hòa tan trong cồn và 57–61% chất gôm hòa tan trong nước. Các thành phần nhựa thơm của Một dược hòa tan trong rượu là axit commiphorinic, axit commiphoric, commiferin, heerabomyrrhols và heeraboresene. Hơn nữa, những loại nhựa này đã được báo cáo là có chứa axit commiphorinic, axit α-, β- và γ-commiphoric, commiferin, α- và β-herrab-omyyhols, cholestrerol, heerboresene, compesterol, kerto steroid,-sitosterol, 3-epi-α-amyrin và α-amyrone.

Phần dầu dễ bay hơi được báo cáo là gồm nhiều thành phần hoạt tính sinh học khác nhau như elemol, eugenol, este, cinnamaldehyde, cadinene cumical alcohol, cuminaldehyde, m-cresol, dipentene, limonine, pinene, sesquiterpenes, furano-sesquiterpenes heerabolene, và terpen, alcol, α-camphorarene, myrcene, Z-guggulsterol, aldehyde I, II, III guggulsterol.

Galactose, cùng với arabinose polysacarit có tính axit, axit 4–0-methyl-glucuronic và xyloza là thành phần chính của chất gôm hòa tan trong nước hoặc phần chất nhầy. Thủy phân gôm tạo ra galactose, axit 4–0-mythylglucuronic, arabinose và xyloza.

Thành phần chính của terpen trong nhựa thơm là furano-sesequiterpenoid với cấu trúc elemane, eudes-mane, guaiane hoặc runcates. Nó có mùi đặc biệt do furano-sesquiterpenes. Chiết xuất bằng dung môi sử dụng cồn 90% từ gôm Một dược thu được 27–60% polysacarit thô, được cho là cấu thành từ 18% protein.

3 Tác dụng – Công dụng của Một dược

3.1 Một dược có tác dụng gì?

3.1.1 Chống viêm

Chiết xuất Một dược có khả năng chống viêm đáng kể, nhờ chứa hàm lượng lớn các hợp chất riêng lẻ, triterpenoid polypodane, diterpenoid cembrane, lignan và steroid với hoạt tính ức chế COX và sản xuất NO. Hơn nữa, Một dược được báo cáo là có hoạt tính ức chế đáng kể đối với chất kích hoạt phiên mã-1, phiên mã-3 (STAT-1 và STAT-3) và bộ chuyển đổi tín hiệu dẫn đến giảm sản xuất các cytokine thông qua con đường janus kinase/STAT. Ngoài ra, nó ngăn chặn sự điều chỉnh giảm tổng hợp cytokine, một phản ứng đối với việc giảm sản xuất interferon-gamma và interleukin-beta.

Các báo cáo cho thấy các hoạt động chống viêm của chiết xuất từ Một dược. Ức chế giải phóng IL-6 và IL-8 được kích thích bởi IL-b trong các tế bào nguyên bào sợi nướu của con người đã kích thích IL-b sử dụng tinh dầu Một dược cũng đã được báo cáo. Chiết xuất ether của nhựa Một dược ức chế viêm do carrageenan gây ra và u hạt bông.

3.1.2 Chống oxy hóa

Các hợp chất thuộc nhóm diterpen, sesquiterpenoid, sterol và triterpen hiện diện với số lượng lớn trong chiết xuất nhựa thơm có thể đóng vai trò là chất cho điện tử phản ứng với các gốc tự do chuyển đổi chúng thành một sản phẩm ổn định hơn, do đó chấm dứt các phản ứng dây chuyền gốc. Chiết xuất hexan nhựa myrrha có hoạt tính thu hồi gốc DPPH tốt nhất không giống như các loại dầu của nó. Hoạt động này có thể được quy cho ba hợp chất, 2-methoxy-furanogermacren-6-one myrrhone và 3-methoxy-furano germacradien-6-oneall thuộc họ furano-sesquiterpenoids. Tiềm năng nhặt gốc tự do DPPH của chúng có giá trị IC 50 lần lượt là 1,08, 4,29 và 2,56 mg/mL.

3.1.3 Kháng khuẩn

Các nghiên cứu về chiết xuất nhựa thơm cho thấy khả năng kháng khuẩn đối với C.albicans, Streptococcus pyogenes và Staphylococcus aureus. Chiết xuất của EtOH cho thấy tác dụng mạnh đối với các chủng được thử nghiệm. Tuy nhiên, hoạt tính mạnh hơn được quan sát thấy đối với C.albicans và S.aureus (vùng ức chế 9 mm, 20 mg/mL); điều này càng khẳng định tác dụng điều trị của nhựa thơm trong việc chữa các bệnh truyền nhiễm như viêm nướu, viêm họng, bệnh phyorrhoea và viêm xoang.

3.1.4 Giảm đau

Vào thời cổ đại, nhựa thơm đã được sử dụng làm thuốc giảm đau, điều này có thể là do các thành phần hoạt tính sinh học có trong chúng có tác dụng giảm đau. Hai hợp chất sesquiterpenoid, furanocudesma-1, 3-diene, và curzerene hiện diện đã được báo cáo là tác động lên các thụ thể opioid trong hệ thần kinh trung ương, mang lại hoạt tính gây mê. Những chất chiết xuất này đã được báo cáo là có thể sử dụng như một loại thuốc thay thế trong việc kiểm soát cơn đau thần kinh. Ngoài ra, một số phân lập như furanocudesma-1, 3-diene và lindestrene có trong nhựa thơm được báo cáo là có tác dụng giảm đau bằng cách tác động lên các dây thần kinh và khớp trên cơ thể, bằng cách ức chế phân tử prostaglandin và cản trở sự di chuyển vào bên trong của dòng natri do đó làm giảm cảm giác đau. Sự hiện diện của hợp chất furanodiene với số lượng lớn có tác dụng giảm đau do sốt.

3.1.5 Chống ung thư

Thành phần tích cực sở hữu hoạt tính chống ung thư là elemene với tác dụng đã được chứng minh trên các tế bào ung thư khác nhau bao gồm u nguyên bào thần kinh đệm, và nó đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả. Elemene, đặc biệt là-elemene, được báo cáo là có hoạt tính chống tăng sinh. Nó hoạt động bằng cách kích hoạt p38MAPK trong u nguyên bào thần kinh đệm.Ngoài ra, hợp chất 2S-epoxy-4R-furanogermacr-10-3n-6-one, sesquiterpene loại furose rel-1S được phân lập từ một dược được báo cáo là có hoạt tính gây độc tế bào thấp trên dòng tế bào MCF-7 của bệnh ung thư vú. Cyclobolinane, một triterpenoid có trong nhựa thơm, đã được chứng minh là có tác dụng gây độc tế bào vừa phải đối với các dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt PC3 và DU145.

3.1.6 Các tác dụng khác

Bảo vệ thần kinh: Từ nhựa chảy ra từ Một dược đã phân lập được sesquiterpenes loại runcate, commiterpenes A–C, cho thấy hoạt động bảo vệ thần kinh đối với sự chết tế bào thần kinh do MPP+ gây ra trong các tế bào SH-SY5Y.

Kiểm soát tiểu đường: Chiết xuất Một dược làm giảm lượng đường trong máu và tăng nồng độ Insulin.

Chống nhiễm trùng hô hấp: Một dược đã được báo cáo là có tác dụng chữa viêm họng và nhiễm trùng ngực, hoạt động bằng cách khuất phục các phản ứng viêm.

Giảm nghẹt mũi: Nhựa thơm đóng vai trò như một chất kích thích miễn dịch trong mùa cảm lạnh và cúm bằng cách tăng cường hệ thống miễn dịch và hoạt động như một chất long đờm trong điều trị nghẹt mũi.

3.2 Công dụng theo y học cổ truyền

Một dược có tính bình, vị đắng, mùi thơm, quy vào kinh tâm, can, tỳ, có tác dụng sinh cơ, thông kinh, chỉ thống, khứ ứ, tiêu sưng, hoạt huyết.

Trong đông y, Một dược được dùng trong trị đau thượng vị, kinh bế, trĩ gây sưng đau, sang chấn, nhọt độc sưng đau, thống kinh, đau nhức xương khớp.