Cây bí kỳ nam là loài sống phụ sinh, toàn thân nhẵn bóng. Thân cây phình to, có dạng củ, kích thước có thể đạt đến 30 cm. Theo y học dân gian, cây bí kỳ nam được sử dụng để điều trị các bệnh về gan, vàng da, kém ăn, đau bụng đi ngoài, đau nhức xương khớp và thấp khớp. 

Tên khoa học: Hydnophytum formicarum Jack

Tên đồng nghĩa: Hydnophytum montanum Blume

Tên Tiếng Việt: Bí kỳ nam, Kỳ nam kiến.

Họ: Cà phê (Rubiaceae).

1 Đặc điểm thực vật

Cây bí kỳ nam là loài sống phụ sinh, toàn thân nhẵn bóng. Thân cây phình to, có dạng củ, kích thước có thể đạt đến 30 cm. Phần bề mặt củ sần sùi, mang màu nâu xám, bên trong là những khoang rỗng chứa kiến cùng phần thịt nạc màu trắng mọng nước. Từ củ này mọc ra các rễ nhỏ phía dưới, trong khi phía trên là một số cành ngắn, chắc, màu nâu, mang lá.

Lá của cây mọc đối, phiến lá dày và bền, hình trái Xoan hoặc bầu dục, dài từ 6 đến 9 cm và rộng từ 2,5 đến 6 cm. Phần gốc lá thuôn, đầu tù, cả hai mặt có màu xanh lục nhạt, bề mặt trên nhẵn bóng. Lá kèm rụng sớm, cuống lá ngắn.

Cụm hoa thường mọc ở kẽ lá, mỗi cụm gồm 4-5 hoa nhỏ không cuống, màu trắng. Đài hoa có dạng hình trụ hoặc hình trứng cụt, tràng hoa gồm 4 cánh thuôn dài, bằng nửa chiều dài của ống tràng, tại họng có 4 túm lông. Nhị hoa gồm 4, nằm ở đáy ống tràng, bầu hoa có hai ô, đầu nhụy chia đôi. Trái bí kỳ nam: là quả nhỏ, dạng trứng, đài hoa tồn tại trên quả, khi chín có màu đỏ cam bóng bẩy và chứa hai hạt.

Mùa hoa quả: Tháng 11 đến tháng 1.

Cây dễ nhầm lẫn: Bí kỳ nam – cây tổ kiến (kỳ nam gai) dễ bị nhầm lẫn với nhau

Kỳ nam gai (Myrmecodia tuberosa Jack) có thân củ với các hàng gai đặc trưng, lá lớn hơn và cành mọc dài hơn.

2 Phân bố và sinh thái

2.1 Phân bố

Cây bí kỳ nam thuộc chi Hydnophytum, với các loài sống phụ sinh trên thân cây gỗ, phổ biến tại vùng nhiệt đới châu Á và Australia. Tại Đông Nam Á, có hai loài, trong đó bí kỳ nam thường xuất hiện ở Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Việt Nam, Campuchia, và Ấn Độ. Ở Việt Nam, cây này phân bố rải rác tại các tỉnh phía Nam như Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng (vùng Bảo Lộc, Di Linh, Đạ H’uoai), Ninh Thuận, Bà Rịa – Vũng Tàu, và đảo Phú Quốc (Kiên Giang).

2.2 Sinh thái

Loài cây này thường sống phụ sinh trên các cây gỗ thuộc họ Dipterocarpaceae, Combretaceae, và Fabaceae, trong các kiểu rừng thưa hoặc rừng nửa rụng lá. Trong thân củ của cây, thường có loài kiến đen cộng sinh sinh sống. Chỉ những cây có thân phình đạt đường kính từ 5 cm trở lên mới bắt đầu ra hoa và kết quả, nhưng số lượng quả trên mỗi cây khá ít, dẫn đến việc ít thấy cây con mọc tự nhiên.

Cây bí kỳ nam đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam và cần được bảo tồn.

3. Bộ phận dùng

Thân cây phình dạng củ được thu hoạch vào mùa khô, có thể dùng nguyên hoặc thái mỏng phơi khô.

4. Thành phần hóa học của cây Bí kỳ nam

Cây bí kỳ nam (Hydnophytum formicarum) chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm:

  • Flavonoid và phenolic: Các hợp chất như isoliquiritigenin, protocatechualdehyde, butin và butein đã được phân lập, với đặc tính chống oxy hóa và kháng khuẩn mạnh.
  • Steroid: Bao gồm stigmasterol, một chất được phân lập từ các chiết xuất hexan và dichloromethan.
  • Terpenoid: Các hợp chất terpenoid được phát hiện trong phần củ.
  • Tanin: Thành phần này góp phần vào đặc tính chống viêm và bảo vệ tế bào.
  • Acid phenolic: Sinapinic acid, một hợp chất chính trong chiết xuất phenolic, có khả năng ức chế enzyme histone deacetylase (HDAC) và tác động chống tăng sinh tế bào ung thư.
  • Các hợp chất khác: Bao gồm Saponin và các hợp chất có khả năng ức chế giao tiếp giữa các tế bào vi khuẩn (quorum sensing).
  • Thân củ chứa nhiều muối vô cơ và vết alcaloid.

5. Tác dụng dược lý của cây Bí kỳ nam

5.1 Chống oxy hóa

Chiết xuất từ củ bí kỳ nam, đặc biệt là chiết xuất ethyl acetate và methanol, cho thấy hoạt tính chống oxy hóa mạnh với khả năng dọn gốc tự do và ức chế superoxide hiệu quả.

5.2 Kháng khuẩn và kháng nấm

Chiết xuất ethyl acetate ức chế sự phát triển của nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm, đặc biệt là Shewanella putrefaciens và Corynebacterium diphtheriae.

5.3 Chống ung thư

Các chiết xuất Ethanol và phenolic giàu hoạt chất từ củ bí kỳ nam cho thấy khả năng chống tăng sinh trên các dòng tế bào ung thư cổ tử cung (HeLa), ung thư ruột kết (HT29), và bệnh bạch cầu T (Jurkat) thông qua cơ chế cảm ứng quá trình chết theo lập trình (apoptosis).

5.4 Kháng viêm và làm lành vết thương

Chiết xuất bí kỳ nam cải thiện mật độ Collagen, thúc đẩy quá trình biểu mô hóa và giảm chiều dài vết thương, đồng thời ức chế quá trình tân mạch hóa quá mức, giúp giảm hình thành sẹo.

5.5 Điều trị bệnh tiểu đường và biến chứng sinh sản

Chiết xuất methanol từ củ bí kỳ nam bảo vệ mô tinh hoàn và chức năng sinh sản ở chuột bị tiểu đường do alloxan, cải thiện trọng lượng tinh hoàn, mào tinh và chất lượng tinh trùng.

5.6 Ức chế giao tiếp vi khuẩn (quorum sensing)

Chiết xuất ethanol từ củ bí kỳ nam ức chế khả năng tạo biofilm và giảm sự vận động của vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, mở ra triển vọng trong phát triển thuốc kháng khuẩn mới.

6. Bí kỳ nam từ Phú Quốc

Bí kỳ nam tại Phú Quốc nổi tiếng nhờ chất lượng tốt, thường được người tiêu dùng tìm kiếm. Các sản phẩm từ vùng này chủ yếu được rao bán trên các kênh trực tuyến, đáp ứng nhu cầu sử dụng hoặc làm quà biếu.