Tên khoa học Galla chinensis.
Còn gọi là bầu bí, mặc piêt, bơ pật (Thái).
Ngũ Bội Tử tên khoa học: Galla chinensis là tổ khô của ấu trùng sâu Ngũ Bội Tử, có tên khoa học là Melaphis chinensis (Bell.) Baker hoặc Schlechtendalia chinensis Bell. Loài sâu này ký sinh trên cây Muối (Rhus chinensis Muell.), thuộc họ Đào Lộn Hột (Anacardiaceae).

1.2 Ngũ bội tử có mấy loại?
Ngũ Bội Tử có hai loại phổ biến, được phân biệt dựa trên nguồn gốc và loài côn trùng tạo tổ:
1.2.1 Ngũ Bội Tử Âu (Galla europea)
Tổ hình thành bởi loài côn trùng cánh màng Cynips gallae tinctoriae Olivier.
Loài này chích để đẻ trứng trên chồi cây Sến (Quercus lusitanica Lamk. var. infectoria Olivier).
Khi ấu trùng phát triển, các mô thực vật xung quanh cũng lớn lên, tạo thành tổ sâu.
1.2.2 Ngũ Bội Tử Á (Galla chinensis)
Được tạo thành bởi loài sâu Schlechtendalia chinensis Bell ký sinh trên cây Muối (Rhus chinensis Mill.).
Cây Muối là cây thân gỗ nhỏ, cao từ 2–8 m, với lá kép lông chim lẻ, mép lá chét có khía răng cưa, lông mềm, và cuống lá trụ có cánh.
Cây Muối phân bố chủ yếu tại các tỉnh miền núi ở Việt Nam như Hà Giang, Cao Bằng, và Lào Cai.
Ngũ Bội Tử vẫn được nhập khẩu từ Trung Quốc để phục vụ nhu cầu trong nước.

1.3 Phân bố, thu hái và chế biến
Ngũ Bội Tử Á được tìm thấy ở các tỉnh như Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang và một số khu vực Tây Bắc Việt Nam. Cây Muối là nơi ký sinh chính của sâu Ngũ Bội Tử Á. Vào tháng 5–6, sâu cái đẻ trứng trên cành non và lá cây, kích thích tế bào cây tạo tổ bất thường. Đến tháng 9, tổ được thu hái, hấp nước sôi từ 3–5 phút để giết ấu trùng, sau đó phơi khô.
Ngoài Việt Nam, loài này còn phân bố ở Nhật Bản, Trung Quốc và các quốc gia Đông Á khác.
2 Đặc điểm dược liệu Ngũ bội tử
Ngũ Bội Tử dược liệu có hình dạng không cố định, với đặc điểm khác nhau giữa hai loại:
2.1 Ngũ Bội Tử Âu
Hình cầu, đường kính 10–25 mm.
Bề mặt có các nốt nhô lên và thường có một cuống ngắn.
Thành tổ dày, chắc, màu sắc thay đổi từ xám, xanh nâu đến vàng nâu.
Một số tổ có lỗ nhỏ do sâu trưởng thành chui ra.

2.2 Ngũ Bội Tử Á
Kích thước lớn hơn, thành tổ mỏng, dễ vỡ.
Màu xám hồng, bề mặt phủ lông tơ ngắn và rậm.
Cả hai loại đều có vị rất chát, đặc trưng bởi hàm lượng tanin cao.
3 Thành phần hóa học của Ngũ bội tử
Thành phần chính trong Ngũ Bội Tử là tanin, thuộc nhóm tanin gallic.
3.1 Ngũ Bội Tử Âu
Hàm lượng tanin từ 50–70%.
Ngoài tanin, còn chứa 2–4% axit gallic, axit ellagic, một lượng nhỏ tinh bột, và calci oxalat.
Tanin trong Ngũ bội tử là Pentagalloylglucose (Penta-O-galloyl-β-D-glucose).
4. Công dụng
Ngũ Bội Tử có nhiều công dụng nhờ thành phần tanin, bao gồm:
- Cầm máu: Làm đông máu và giảm chảy máu tại vết thương.
- Làm se: Làm khô các mô niêm mạc và giảm tiết dịch.
- Giảm đau: Có khả năng gây tê nhẹ.
- Giải độc: Kết hợp với alkaloid, giảm hấp thụ độc tố.