Tên khác: Khúc khắc

Tên khoa học: Smilax glabra Roxb., Smilacaceae (họ Khúc khắc).

Mô tả cây: Cây sống lâu năm, dây leo, dài 4-5m, có nhiều cành nhỏ, gầy, không hoặc có gai, thường có tua cuốn dài. Rễ củ vặn vẹo. Lá mọc so le, mang hai tua cuốn do lá kèm biến đổi; phiến lá hình trái xoan thuôn, phía dưới tròn, dài 5-13 cm, rộng 3-7 cm, chắc cứng, có 3 gân nhỏ hình cung từ gốc và nhiều gân con. Cụm hoa mọc ở nách lá. Hoa màu lục, hoa đực và hoa cái mọc riêng lẻ. Quả mọng, hình cầu, đường kính 6-7 mm, hơi 3 cạnh, có 3 hạt.

Bộ phận dùng, thu hái và chế biến: Thân rễ (Rhizoma Smilacis glabrae). Thân rễ hình trụ hơi dẹt hoặc khối dài ngắn không đều, có các chồi mọc như mấu và các cành ngắn, dài 5 – 22 cm, đường kính 2 – 7 cm. Mặt ngoài màu nâu vàng hay nâu tro, lồi lõm không phẳng, còn lại rễ nhỏ bền, cứng; đỉnh nhánh có vết sẹo chồi hình tròn.

Thành phần hóa họcThân rễ có saponin (diosgenin), flavonoid (quercetin, kaemferol), phenylpropanoid (smiglasid A-E), stilben (piceid, resveratrol), acid phenol và nhiều tinh bột.

Cây và cao thổ phục linh có tác dụng gì?

1 Tác dụng dược lý

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dịch chiết từ cây Thổ phục linh có khả năng kháng viêm (chứa polysaccharid), giải độc chì, kháng virus HIV và có tác dụng ức chế trên nhiều loại tế bào khác nhau.

2 Vị thuốc Thổ phục linh – Công dụng theo y học cổ truyền

2.1 Tính vị, tác dụng

Thổ Phục Linh có vị ngọt, nhạt, tính bình, có tác dụng mạnh gân xương, tán uất kết, trừ phong thấp, lợi thấp, thanh nhiệt và tiêu độc.

2.2 Công dụng của cây Thổ phục linh – Lọc máu

Cây Thổ phục linh có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, giải độc thủy ngân và chì, giúp giảm dị ứng, cải thiện các triệu chứng như tiêu chảy, thấp khớp, đau nhức gân xương, mụn nhọt và lở ngứa.

  • Bệnh vẩy nến

Cách đây nhiều thập kỷ, rễ Thổ phục linh đã được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến với nhiều lợi ích đáng kể cho da. Nguồn thông tin đáng tin cậy cho thấy rằng Thổ phục linh có khả năng giảm tổn thương da ở những người bị bệnh vẩy nến. Một giả thuyết được đưa ra bởi các nhà nghiên cứu cho rằng sarsaponin, một loại steroid chính có trong Thổ phục linh, có thể kết hợp với nội độc tố gây tổn thương da và loại bỏ chúng khỏi cơ thể.

  • Viêm khớp

Điều trị các tình trạng viêm là một trong những ứng dụng của Thổ phục linh nhờ vào tính chất chống viêm mạnh mẽ của nó. Đặc biệt, Thổ phục linh có thể hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp và các bệnh gút gây đau và sưng tấy khớp.

  • Ung thư

Theo nghiên cứu gần đây, Thổ phục linh đã được phát hiện có khả năng chống lại ung thư trong các tế bào của nhiều loại ung thư khác nhau và ở chuột. Nghiên cứu tiền lâm sàng cũng đã chứng minh rằng Thổ phục linh có tác dụng chống lại khối u ở ung thư vú và ung thư gan. Tuy nhiên, cần tiến hành nhiều nghiên cứu hơn để đánh giá khả năng sử dụng Thổ phục linh trong phòng ngừa và điều trị ung thư.

  • Bảo vệ gan

Thổ phục linh có khả năng bảo vệ gan, như được chứng minh thông qua một nghiên cứu trên chuột bị tổn thương gan. Các hợp chất giàu Flavonoid được chiết xuất từ Thổ phục linh có thể đảo ngược tình trạng tổn thương gan và giúp cải thiện chức năng gan.

  • Cải thiện khả dụng sinh học của các chất bổ sung khác

Thổ phục linh thường được sử dụng trong các hỗn hợp thảo dược để tăng hiệu quả hoạt chất của các thành phần khác. Saponin trong Thổ phục linh được coi là một “chất hiệp đồng”, có khả năng tăng cường sự hấp thụ và tác dụng sinh học của các loại thảo mộc khác.